NƯỚC QUA MÀNG RO RỒI, TDS THẤP RỒI, ĐÃ CHẮC LÀ UỐNG TRỰC TIẾP TỐT CHƯA?
Một ly nước sau màng RO có thể nhìn rất trong, đo TDS thấp, đèn thử không sáng, điện phân gần như không kết tủa.
Nhưng như vậy vẫn chưa nên vội kết luận là nước đã tối ưu để uống trực tiếp.
Vì RO xử lý rất mạnh phần cặn, vi sinh, vi nhựa, ion, kim loại và chất hòa tan. Nhưng để nước uống trực tiếp tốt hơn, cần xử lý thêm nhóm hợp chất hóa học dạng lỏng / khí bằng than hoạt tính chất lượng.
1. Màng RO là gì?
RO là viết tắt của Reverse Osmosis, nghĩa là thẩm thấu ngược.
Hiểu đơn giản:D
Nước được bơm tạo áp lực để đi qua màng RO. Phần nước đi qua màng là nước sau lọc. Phần bị màng giữ lại sẽ đi ra đường nước thải.
Vì vậy, máy RO đúng nghĩa thường có 2 đường:
Nước sau lọc và nước thải.
Điểm cần nhớ:
RO không làm tạp chất biến mất. RO tách nước thành nước sau lọc và nước thải.
Sau RO, TDS thường giảm mạnh vì nhiều nhóm chất hòa tan, ion, muối khoáng dư thừa, kim loại hòa tan và tạp chất đã bị tách ra đường nước thải.
2. Màng RO xử lý mạnh những nhóm nào?
2.1. Nhóm cặn và hạt lơ lửng
Gồm:
- Bùn đất.
- Rỉ sét.
- Cặn đường ống.
- Mạt kim loại.
- Hạt hữu cơ lớn.
- Các tạp chất lơ lửng trong nước.
Đây là nhóm tồn tại trong nước ở dạng hạt, cặn, vật thể nhỏ. Với màng RO chuẩn, còn tốt và lắp đúng, nhóm này không đi qua màng RO, mà bị giữ lại và đưa ra đường thải.
2.2. Nhóm vi sinh và vi nhựa
Gồm:
- Vi khuẩn.
- Virus.
- Vi nhựa.
- Một số vi sinh vật trong nước.
Nhóm này có kích thước lớn hơn rất nhiều so với khả năng lọc của màng RO. Vì vậy, nếu màng RO đạt chuẩn và vận hành đúng, đây là nhóm bị RO giữ lại, không phải nhóm đi qua màng.
RO xử lý rất mạnh cặn, vi sinh, virus và vi nhựa.
2.3. Nhóm hòa tan dạng ion
Gồm:
- Muối hòa tan.
- Canxi.
- Magie.
- Natri.
- Kali.
- Sắt hòa tan.
- Một số kim loại dạng ion.
- Các chất làm tăng TDS.
Nhóm này rất nhỏ, nhưng tồn tại trong nước dưới dạng ion, có điện tích và tương tác với phân tử nước. Màng RO xử lý rất mạnh nhóm này, nên sau RO chỉ số TDS thường giảm sâu.
TDS thấp sau RO chủ yếu cho thấy nước đã giảm mạnh nhóm ion, muối khoáng, kim loại hòa tan và các chất làm tăng TDS.
3. Vậy vì sao qua RO rồi vẫn chưa nên kết luận uống trực tiếp đã tối ưu?
Vì nước uống trực tiếp không chỉ cần giảm TDS.
Ngoài cặn, vi sinh, vi nhựa, ion và kim loại hòa tan, trong nước còn có thể tồn tại nhóm:
Hợp chất hóa học dạng lỏng / khí
Đây là nhóm cần than hoạt tính chất lượng để xử lý tốt hơn.
Nhóm này có thể không làm TDS tăng nhiều, không làm đèn thử sáng rõ, không tạo kết tủa mạnh khi điện phân, nhưng vẫn ảnh hưởng đến chất lượng cảm nhận và độ phù hợp khi uống trực tiếp.
Vì vậy, chỉ nhìn TDS thấp thì chưa đủ.
RO tạo nền nước tinh khiết, nhưng nước uống trực tiếp tốt còn cần xử lý phần hợp chất hóa học dạng lỏng / khí.
4. Than hoạt tính xử lý phần nào?
Than hoạt tính không hoạt động giống màng RO.
RO là cơ chế tách lọc bằng màng dưới áp lực.
Than hoạt tính là cơ chế hấp phụ trên bề mặt than.
Than hoạt tính chất lượng có vai trò xử lý:
Hợp chất hóa học dạng lỏng / khí còn tồn tại trong nước.
Những biểu hiện như nước có mùi lạ, vị ngang, tanh, khó uống… thường liên quan đến nhóm hợp chất này.
RO xử lý mạnh phần tạp chất và chất hòa tan.
Than hoạt tính xử lý phần hợp chất hóa học dạng lỏng / khí.
Hai phần này bổ sung cho nhau, không thay thế nhau.
5. Vì sao TDS thấp chưa đủ?
TDS là chỉ số đo tổng chất rắn hòa tan trong nước.
TDS thấp cho thấy nước đã giảm mạnh nhiều chất hòa tan, đặc biệt là ion, muối khoáng dư thừa và kim loại hòa tan.
Nhưng TDS không cho biết đầy đủ:
- Than hoạt tính có xử lý tốt phần hợp chất hóa học dạng lỏng / khí hay không.
- Màng RO còn tốt hay đã yếu.
- Lõi lọc có thay đúng hạn hay không.
- Lõi mới thay đã xả kỹ hay chưa.
- Bình áp có được kiểm soát tốt không.
- Đường nước sau lọc có bị tái nhiễm không.
- Vòi lấy nước có sạch không.
Vì vậy:
TDS thấp là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để kết luận nước uống trực tiếp đã tối ưu.
6. Vì sao nước qua RO vẫn có thể khó uống?
Nước sau RO có TDS thấp nhưng vẫn có thể khó uống nếu:
- Than hoạt tính xử lý hợp chất hóa học dạng lỏng / khí không tốt.
- Lõi than hoạt tính hết tuổi thọ.
- Lõi mới thay nhưng chưa xả kỹ.
- Màng RO yếu, nghẹt hoặc lắp sai.
- Bình áp lâu ngày không được kiểm soát.
- Đường nước sau lọc bị tái nhiễm.
- Vòi lấy nước không sạch.
- Lấy mẫu test sai, nhất là máy nhiều chế độ dùng chung vòi.
Đây là lý do có những máy đo TDS thấp nhưng nước uống vẫn không ổn.
Chỉ số thấp chưa chắc nước uống đã tốt. Nước uống trực tiếp cần cả RO, than hoạt tính và kiểm soát sau lọc.
7. RO và than hoạt tính khác nhau thế nào?
Màng RO
Cơ chế: Tách lọc bằng màng dưới áp lực
Xử lý mạnh: Cặn, vi sinh, vi nhựa, ion, muối khoáng, kim loại hòa tan
Tác động đến TDS: Làm TDS giảm mạnh
Vai trò: Tạo nền nước tinh khiết
Có thay thế nhau không? Không thay thế than hoạt tính
Than hoạt tính
Cơ chế: Hấp phụ trên bề mặt than
Xử lý mạnh: Hợp chất hóa học dạng lỏng / khí
Tác động đến TDS: Không dùng để đánh giá TDS
Vai trò: Xử lý phần hóa học còn lại để nước uống tốt hơn
Có thay thế nhau không? Không thay thế RO
RO làm sạch sâu phần tạp chất.
Than hoạt tính làm sạch phần hợp chất hóa học dạng lỏng / khí.
8. Quy trình đúng để có nước uống trực tiếp tốt hơn
Muốn nước uống trực tiếp tốt hơn, không nên chỉ dừng ở một chỉ số.
Quy trình đúng nên là:
Lọc cặn thô → xử lý hợp chất hóa học dạng lỏng / khí bằng than hoạt tính → RO tạo nền nước tinh khiết → kiểm soát nước sau lọc trước khi ra vòi
Trong máy GEMS, logic này được thể hiện qua:
Sau khi có nền nước sạch, mới đi tiếp đến các lõi chức năng để tạo nước Hydrogen Ion Kiềm.
Sạch tạp chất trước.
Xử lý hợp chất hóa học dạng lỏng / khí.
Kiểm soát nước sau lọc.
Rồi mới nói đến khoáng, kiềm, Hydrogen và ORP.
9. Kết luận
KẾT LUẬN
Nước qua màng RO rồi, TDS thấp rồi, vẫn chưa nên kết luận ngay là đã tối ưu để uống trực tiếp.
RO xử lý rất mạnh:
- Cặn.
- Bùn đất.
- Rỉ sét.
- Vi nhựa.
- Vi khuẩn.
- Virus.
- Ion kim loại.
- Muối khoáng hòa tan.
- Các thành phần làm tăng TDS.
Nhưng nước uống trực tiếp tốt hơn vẫn cần than hoạt tính chất lượng để xử lý:
Hợp chất hóa học dạng lỏng / khí
Và cần kiểm soát nước sau lọc trước khi ra vòi.
TDS thấp là cần, nhưng chưa đủ. Nước uống trực tiếp tốt cần RO chuẩn, than hoạt tính chất lượng và hệ thống sau lọc được kiểm soát đúng.

