Máy Lọc Nước Hydrogen Ion Kiềm GEMS PROMAX
Giải pháp nước sạch, đa khoáng và Hydrogen Ion Kiềm cho gia đình dùng nước nhiều.
GEMS PROMAX phù hợp cho nhu cầu uống trực tiếp, nấu ăn, pha chế, ngâm rửa thực phẩm và sử dụng nước nóng – lạnh hằng ngày.
| 1 |
GEMS PROMAX dành cho nhu cầu gì? |
GEMS PROMAX là dòng máy lọc nước gia đình dạng đứng, thiết kế cho những gia đình cần nguồn nước sử dụng thường xuyên trong ngày, không chỉ để uống mà còn dùng cho nấu ăn, pha chế và xử lý thực phẩm.
Điểm đáng chú ý của PROMAX là khả năng phục vụ nhiều nhu cầu nước trong cùng một thiết bị: nước uống, nước nấu ăn, nước nóng, nước trẻ em, nước thực phẩm và nước Hydrogen Ion Kiềm.
| Điểm nổi bật | Giá trị thực tế |
|---|---|
|
Uống trực tiếp tiện lợi
Có nước cho nấu ăn hằng ngày Tiện pha trà, cà phê, sữa Hỗ trợ ngâm rửa thực phẩm Giảm phụ thuộc nước bình, nước chai |
| 2 |
Lọc sạch trước, tối ưu nước sau |
Một nguồn nước tốt phải bắt đầu từ nền nước được xử lý đúng. Sau khi xử lý tạp chất, mùi vị và các thành phần không mong muốn, máy mới tạo thêm các chế độ nước như nước đa khoáng, nước Hydrogen Ion Kiềm, nước trẻ em hoặc nước thực phẩm.
| Nhóm xử lý | Vai trò |
|---|---|
| Lọc tạp chất | Hỗ trợ giảm cặn bẩn, bùn đất, rỉ sét, một số ion kim loại và thành phần không mong muốn trong nước. |
| Xử lý mùi vị | Hỗ trợ giảm mùi, vị khó chịu, một số hợp chất hữu cơ và yếu tố ảnh hưởng đến cảm quan nước. |
| Bổ sung đa khoáng | Hỗ trợ bổ sung khoáng như Natri, Kali, Canxi, Magie để nước có vị dễ uống hơn. |
| Hydrogen Ion Kiềm | Tạo nước có pH, Hydrogen và ORP theo từng chế độ sử dụng. Không nên chỉ nhìn pH rồi kết luận nước tốt. |
| 3 |
6 chế độ nước trên GEMS PROMAX |
PROMAX được thiết kế để mỗi loại nước có một mục đích riêng. Dùng đúng chế độ giúp gia đình dễ kiểm soát nguồn nước hơn, nhất là khi dùng cho trẻ nhỏ, nấu ăn hoặc ngâm rửa thực phẩm.
| Loại nước | Dùng cho mục đích |
|---|---|
| 1.Nước Nano tinh khiết | Uống trực tiếp, pha sữa, uống thuốc, pha chế, nấu ăn cơ bản. |
| 2.Nước Hydrogen Ion Kiềm | Uống hằng ngày cho người từ 12 tuổi trở lên theo hướng dẫn. |
| 3.Nước trẻ em | Dùng cho trẻ từ 6–11 tuổi theo chế độ và hướng dẫn sử dụng. |
| 4.Nước nấu ăn | Nấu cơm, nấu canh, nấu cháo, luộc rau, chế biến thực phẩm. |
| 5.Nước thực phẩm | Ngâm rửa rau củ, trái cây, thịt cá; sau đó rửa lại bằng nước tinh khiết. |
| 6.Nước nóng | Pha trà, cà phê, sữa, ngũ cốc, mì ăn liền và đồ uống nóng. |
| 4 |
Vì sao PROMAX hợp với gia đình nấu ăn nhiều? |
Nước đi vào cơ thể không chỉ đến từ ly nước uống. Nó còn nằm trong cơm, canh, rau củ, trà, cà phê và toàn bộ quá trình chế biến món ăn. Vì vậy, một máy lọc nước gia đình thực tế phải phục vụ được cả uống và nấu.
| Nhu cầu | PROMAX đáp ứng như thế nào? |
|---|---|
| Uống trực tiếp | Có nước Nano tinh khiết và nước Hydrogen Ion Kiềm theo từng đối tượng sử dụng. |
| Nấu ăn mỗi ngày | Có chế độ nước nấu ăn riêng, phù hợp cho cơm, canh, cháo và chế biến thực phẩm. |
| Pha chế | Có nước nóng để pha trà, cà phê, sữa, ngũ cốc mà không cần thêm bình đun riêng. |
| Ngâm rửa thực phẩm | Có nước thực phẩm để ngâm rửa rau củ, thịt cá trước khi chế biến. |
| 5 |
Chỉ số pH, Hydrogen và ORP cần hiểu thế nào? |
PROMAX có dải pH, Hydrogen và ORP theo từng chế độ nước. Tuy nhiên, khi đánh giá nước không nên chỉ nhìn một con số riêng lẻ. Cần xem tổng thể: nguồn nước đầu vào, hệ lọc, lõi khoáng, pH, Hydrogen, ORP và mục đích sử dụng.
| Chỉ số | Ý nghĩa khi sử dụng |
|---|---|
| pH: 2.5 – 11.5 | Dải pH của các chế độ nước khác nhau. Không phải mức pH nào cũng dùng để uống trực tiếp. |
| Hydrogen: 200 – ≥1500 ppb | Thể hiện lượng Hydrogen hòa tan trong nước. Chỉ số có thể thay đổi theo thời điểm lấy nước và điều kiện sử dụng. |
| ORP: -200 đến -800 mV | Thể hiện xu hướng oxy hóa – khử của nước. Đây là chỉ số tham khảo, không thay thế đánh giá tổng thể nguồn nước. |
| 6 |
Nguồn nước đầu vào cần lưu ý gì? |
Máy tốt đến đâu cũng cần nguồn nước đầu vào phù hợp. Với các nguồn nước có nhiều cặn, phèn, mặn, mùi lạ hoặc nghi ngờ kim loại nặng, nên kiểm tra và xử lý tiền lọc trước khi đưa vào máy.
| Trường hợp | Khuyến nghị |
|---|---|
| Nước máy sinh hoạt | Phù hợp hơn nếu nguồn nước đạt điều kiện đầu vào theo khuyến nghị. |
| Nước giếng khoan | Nên test nước và xử lý tiền lọc trước khi lắp máy. |
| Nước nhiễm phèn, mặn, nhiều cặn | Cần xử lý đầu nguồn để bảo vệ lõi lọc và giữ chất lượng nước đầu ra ổn định. |
| Nước có mùi lạ hoặc nghi nhiễm kim loại nặng | Nên kiểm tra kỹ hơn, khi cần nên gửi mẫu xét nghiệm để có kết quả chính xác. |
| 7 |
Thông số kỹ thuật GEMS PROMAX |
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Model | GEMS PROMAX |
| Nhãn hiệu | Gem Eco System |
| Nguồn điện | 220V / 50Hz |
| Công suất nóng | 430W |
| Công suất lạnh | 26W ±5% |
| Lưu lượng lọc | 15 lít/giờ |
| Hiệu suất lọc | 40% |
| Bình nóng | 2 lít |
| Bình nguội | 10 lít |
| Dải pH | 2.5 – 11.5 |
| Hydrogen | 200 – ≥1500 ppb |
| ORP | -200 đến -800 mV |
| Nguồn nước đầu vào | Nước sinh hoạt theo QCVN 01-1:2018/BYT |
| Nhiệt độ nước đầu vào | ≤ 40ºC |
| Thiết kế | Máy đứng nhỏ gọn |
| Kích thước | 1050 x 400 x 320 mm |
| Trọng lượng | 20 kg |
| Lắp ráp | Việt Nam |
| Bảo hành | 24 tháng |
| 8 |
GEMS PROMAX phù hợp với ai? |
| Đối tượng | Lý do phù hợp |
|---|---|
| Gia đình dùng nước nhiều | Bình nóng 2L, bình nguội 10L, lưu lượng lọc 15L/giờ. |
| Gia đình nấu ăn thường xuyên | Có chế độ nước nấu ăn và nước Nano tinh khiết. |
| Nhà có trẻ nhỏ | Có nước Nano tinh khiết và nước trẻ em theo hướng dẫn. |
| Người quan tâm nước tốt | Có nước Hydrogen Ion Kiềm, đa khoáng, pH và ORP theo chế độ. |
| Văn phòng, khu sinh hoạt chung | Dạng máy đứng, có nóng – lạnh, tiện cho nhiều người dùng. |








